越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phân loại” (1)
phân loại
英语
动to classify, to categorize
Chúng tôi phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro.
We classify customers by risk level.
相关词“phân loại” (0)
未找到相关词。
短语“phân loại” (1)
Chúng tôi phân loại khách hàng theo mức độ rủi ro.
We classify customers by risk level.
